máy kéo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại phương tiện cơ giới có động cơ, được thiết kế chủ yếu để kéo theo hoặc đẩy các phương tiện, máy móc hoặc công cụ khác, đặc biệt trong nông nghiệp và xây dựng. Ví dụ: kéo máy cày, rơ-moóc hoặc các thiết bị hạng nặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nông dân sử dụng máy kéo để cày xới những cánh đồng rộng lớn.
- Chiếc máy kéo hạng nặng đang kéo theo một đoàn xe chở đất tại công trường.
- Việc cơ giới hóa nông nghiệp giúp thay thế sức kéo của trâu bò bằng máy kéo.
Các cách sử dụng nâng cao
"Máy kéo nông nghiệp": thường dùng để phân biệt với các loại máy kéo chuyên dụng khác, nhấn mạnh mục đích sử dụng trong canh tác.
- Các loại máy kéo nông nghiệp hiện đại có thể được tích hợp nhiều công nghệ hỗ trợ.
"Máy kéo xích": chỉ loại máy kéo di chuyển bằng hệ thống bản xích (thay vì bánh lốp), thường dùng trên địa hình phức tạp.
- Máy kéo xích thường được sử dụng trong các công trình xây dựng hoặc khai khoáng.
Biến thể và từ gần giống
Đầu kéo (danh từ): Phần xe có động cơ trong các xe đầu kéo – rơ moóc, chuyên để kéo theo thùng hàng.
- Chiếc đầu kéo đang đậu chờ để nối với rơ-moóc chứa container.
Tắc-xi (danh từ, từ mượn): Từ "tractor" trong tiếng Anh, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Hãng này vừa cho ra mắt dòng tắc-xi mới với công suất lớn.
Từ đồng nghĩa
- Xe kéo: Có thể dùng để chỉ chung các phương tiện có chức năng kéo, nhưng ít chuyên biệt hơn "máy kéo".
- Xe công nông: Một loại phương tiện cơ giới nhỏ, đa dụng, có thể thực hiện một số chức năng tương tự máy kéo cỡ nhỏ ở nông thôn.
Các cụm từ liên quan
Lái máy kéo: hành động điều khiển máy kéo.
- Anh ấy có bằng lái máy kéo hạng nặng.
Máy kéo liên hợp: chỉ việc máy kéo được gắn kết với một máy nông nghiệp khác (như máy cày, máy gặt) thành một cỗ máy liên hoàn.
- Máy kéo liên hợp với máy gặt đập giúp thu hoạch lúa nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
- Khỏe như máy kéo: Thành ngữ ví von, dùng để chỉ một người có sức khỏe phi thường, sức lực dồi dào.
- Ông ấy làm việc cả ngày không biết mệt, đúng là khỏe như máy kéo.
- Thứ xe kéo một xe khác hoặc một máy nông nghiệp (máy cày, máy gặt...).